người thương

người thương

Người thương của anh ấy tặng anh một bó hoa hồng đỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mình yêu mến, tình cảm sâu sắc: "người thương" chỉ người một người tình yêu lãng mạn, thường dùng trong giao tiếp thân mật, gần gũi, đặc biệt phổ biến trong tiếng địa phương (phương ngữ) miền Nam Việt Nam.
    • Người yêu: "người thương" đồng nghĩa với "người yêu", chỉ đối tượng trong mối quan hệ tình cảm đôi lứa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy người thương của tôi. (Anh ấy người tôi yêu mến, tình cảm đặc biệt.)
    • ấy đi chơi với người thương. ( ấy đi chơi cùng người yêu của mình.)
    • Người thương ơi, em nhớ anh nhiều lắm! (Câu nói thể hiện tình cảm nhớ nhung dành cho người yêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "người thương" trong văn nói hàng ngày: Thường được dùng để gọi hoặc nhắc đến người yêu một cách trìu mến, thân thiết, không trang trọng.

    • Mai mốt dẫn người thương về nhà ăn cơm nghen. (Mai dẫn người yêu về nhà ăn cơm nhélời mời thân mật.)
  • "người thương" trong thơ ca, nhạc: Xuất hiện nhiều trong các bài hát, bài thơ tình cảm, mang sắc thái nhẹ nhàng, lãng mạn.

    • Người thương ơi, ta nhớ nhau hoài. (Câu thơ thể hiện nỗi nhớ dành cho người yêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Người yêu (danh từ): người mình yêu trong mối quan hệ lãng mạn — từ phổ thông, ít mang tính địa phương hơn "người thương".

    • ấy người yêu của tôi. ( ấy người tôi yêu.)
  • Người tình (danh từ): người yêu, thường mang sắc thái lãng mạn, đôi khi trang trọng hơn.

    • Anh ấy người tình trong mộng của ấy. (Anh ấy người yêu lý tưởng trong tưởng tượng của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Người yêu: người mình tình cảm yêu đương.
  • Người thương yêu: cách nói nhấn mạnh tình cảm yêu mến.
  • Người trong lòng: người được yêu thương, thường dùng trong văn chương.
Thành ngữ liên quan
  • Thương nhau như thương thân: yêu thương người khác như yêu thương chính bản thân mìnhkhông trực tiếp liên quan đến "người thương" nhưng cùng gốc từ "thương".
    • Họ thương nhau như thương thân, chẳng bao giờ rời xa. (Họ yêu thương nhau tha thiết, luôn gắn bó.)